Sophos Firewall (XGS Series & SFOS)
Tường lửa thế hệ mới với vi xử lý luồng kép Xstream NPU & Kiểm tra mã hóa TLS 1.3 siêu tốc
Sophos Firewall thế hệ mới sở hữu kiến trúc phần cứng vi xử lý luồng kép độc quyền (Dual-Processor Architecture) kết hợp CPU đa lõi và bộ xử lý tăng tốc phần cứng Xstream Flow NPU. Mang lại hiệu năng giải mã kiểm tra lưu lượng mã hóa TLS 1.3 vượt trội, tích hợp nguồn dữ liệu phản hồi mối đe dọa chủ động (Active Threat Response) và công nghệ điều phối SD-WAN Orchestration.
- ✓Kiến trúc Xstream Flow Processor (NPU) giảm tải và tăng tốc gói tin phần cứng
- ✓Kiểm tra và giải mã lưu lượng mã hóa TLS 1.3 không làm suy giảm hiệu năng mạng
- ✓Active Threat Response: Tự động nhận feed chặn IP độc hại tức thì từ Sophos X-Ops và MDR/XDR
- ✓Tích hợp sẵn ZTNA Gateway và SD-WAN Orchestration chỉ qua vài click cấu hình
Danh Sách Model Sophos Firewall XGS
Trích xuất trực tiếp từ Datasheet hãng cho Desktop, 1U và 2U
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Sophos Firewall XGS Series
Thông số kiểm thử thực tế với kiến trúc vi xử lý luồng kép Xstream NPU
| Model Thiết Bị | Phân Khúc | Firewall Throughput | Threat Protection | TLS 1.3 Inspection | IPsec VPN | Cổng Kết Nối |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sophos XGS 88 | Desktop Gen 2 (Văn phòng nhỏ / Chi nhánh) | 9.9 Gbps | 2 Gbps | 600 Mbps | 6 Gbps | 4x GbE Copper + 1x GbE SFP |
| Sophos XGS 108 | Desktop Gen 2 (Doanh nghiệp vừa & nhỏ SMB) | 10.5 Gbps | 2.5 Gbps | 750 Mbps | 6.5 Gbps | 8x GbE Copper + 1x GbE SFP |
| Sophos XGS 118 | Desktop Gen 2 (Doanh nghiệp SMB cao cấp) | 14.5 Gbps | 4 Gbps | 1.2 Gbps | 9 Gbps | 8x GbE Copper + 1x 2.5GbE Copper + 2x SFP+ |
| Sophos XGS 128 | Desktop Gen 2 (SMB hiệu năng cao & Chi nhánh lớn) | 18.5 Gbps | 5.5 Gbps | 1.8 Gbps | 12 Gbps | 8x GbE Copper + 2x 2.5GbE Copper + 2x SFP+ |
| Sophos XGS 138 | Desktop Gen 2 Đỉnh cao (Multi-Gigabit SMB) | 22 Gbps | 7 Gbps | 2.5 Gbps | 15 Gbps | 8x GbE Copper + 2x 2.5GbE + 2x 10GbE SFP+ |
| Sophos XGS 2100 | 1U Rackmount (Doanh nghiệp quy mô vừa) | 30 Gbps | 1.25 Gbps | 1.1 Gbps | 16 Gbps | 8x GbE Copper + 2x 2.5GbE + 2x SFP+ |
| Sophos XGS 2300 | 1U Rackmount (Doanh nghiệp phân tán & Campus) | 35 Gbps | 1.4 Gbps | 1.45 Gbps | 21 Gbps | 8x GbE Copper + 2x 2.5GbE + 2x SFP+ |
| Sophos XGS 3100 | 1U Rackmount Cao Cấp (Campus & Trụ sở chính) | 38 Gbps | 2 Gbps | 2.4 Gbps | 26.5 Gbps | 8x GbE Copper + 2x 2.5GbE + 4x SFP+ |
| Sophos XGS 3300 | 1U Rackmount Đỉnh cao (Trung tâm dữ liệu vừa & Trụ sở lớn) | 40 Gbps | 2.77 Gbps | 3.1 Gbps | 32 Gbps | 8x GbE Copper + 2x 2.5GbE + 4x SFP+ |
| Sophos XGS 4300 | 2U Enterprise (Doanh nghiệp lớn & Tổ chức tài chính) | 75 Gbps | 6.25 Gbps | 8 Gbps | 55 Gbps | 4x GbE Copper + 4x GbE SFP + 4x 10GbE SFP+ |
| Sophos XGS 5500 | 2U Core Enterprise (Trung tâm dữ liệu & Cơ quan đầu não) | 100 Gbps | 12 Gbps | 13.5 Gbps | 75 Gbps | 4x GbE Copper + 4x SFP + 4x SFP+ + 2x 40GbE QSFP+ |
| Sophos XGS 7500 | 2U Flagship Core (Viễn thông & Trung tâm dữ liệu siêu lớn) | 190 Gbps | 29.5 Gbps | 24 Gbps | 120 Gbps | 8x 10GbE SFP+ + 4x 40/100GbE QSFP28 |
| Sophos XGS 8500 | 2U Flagship Tối thượng (Data Center & Cloud Provider) | 240 Gbps | 47 Gbps | 36 Gbps | 150 Gbps | 8x 10GbE SFP+ + 4x 40/100GbE QSFP28 |
Xstream Protection vs Standard Protection
So Sánh Gói Xstream Protection vs Standard Protection
Hướng dẫn lựa chọn gói bản quyền phù hợp cho Sophos Firewall
| Nhóm Bản Quyền & Tính Năng | Standard Protection | Xstream Protection (Khuyên dùng) |
|---|---|---|
| Bản quyền cơ sở (Base License: Networking, Wireless, X-Ops feeds)Bao gồm định tuyến, tường lửa cơ bản, quản lý Wi-Fi và cập nhật feed an ninh. | ✓ | ✓ |
| Network Protection (Next-Gen IPS, Synchronized Heartbeat, SD-RED)Ngăn chặn xâm nhập IPS thế hệ mới và đồng bộ trạng thái cô lập thiết bị. | ✓ | ✓ |
| Web Protection (Lọc Web, Quản lý Ứng dụng App Control, QoS)Kiểm soát truy cập web, giới hạn băng thông ứng dụng và phát hiện Shadow IT. | ✓ | ✓ |
| Sophos DNS Protection (Lọc tên miền đám mây)Chặn đứng kết nối độc hại và máy chủ C2 ngay tại tầng phân giải DNS. | ✓ | ✓ |
| Zero-Day Protection (Sandbox đám mây phân tích mã độc bằng AI)Đưa các tệp tin lạ chưa biết vào môi trường hộp cát đám mây Deep Learning để phân tích. | - | ✓ |
| Central Orchestration (SD-WAN VPN tự động & Central Logging)Tự động hóa thiết lập mạng VPN đa điểm và nâng thời gian lưu trữ log đám mây lên 30 ngày. | - | ✓ |
| Dịch vụ Hỗ trợ Kỹ thuật Hãng 24/7 (Enhanced Support)Hỗ trợ kỹ thuật 24/7, cập nhật firmware và bảo hành đổi trước phần cứng lỗi (Advanced RMA). | ✓ | ✓ |
Tính Năng Kỹ Thuật Nổi Bật
Xstream DPI Engine
Quét phân tích gói tin chuyên sâu một luồng duy nhất cho IPS, Antivirus, Web Protection và Application Control.
Active Threat Response
Đồng bộ hóa trực tiếp với Sophos X-Ops, MDR và Endpoint để tự động chặn các kết nối C2 của mã độc ngay tại cổng biên.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
Q: Gói bản quyền Xstream Protection khác gì so với Standard Protection?
Xstream Protection là gói cao cấp nhất, bao gồm toàn bộ tính năng của Standard Protection cộng thêm: Sandbox Zero-Day phân tích AI, Central Orchestration (SD-WAN VPN tự động) và lưu trữ log nâng cao.
Đăng Ký Nhận Tư Vấn & Báo Giá Cho Sophos Firewall (XGS Series & SFOS)
Đội ngũ tư vấn kỹ thuật sẽ liên hệ lại trong vòng 2 giờ làm việc để tư vấn cấu hình tối ưu và gửi thông tin báo giá chi tiết.
Sophos Product Portfolio
Hệ sinh thái bảo mật Sophos
Cần tư vấn phối ghép các giải pháp?
Khảo Sát & Nhận Báo GiáTư Vấn & Triển Khai Sophos
Tư vấn lựa chọn giải pháp bảo mật phù hợp, hướng dẫn định lượng cấu hình và hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu theo tiêu chuẩn quốc tế.